Mỡ bôi trơn Bestolife 2000 (615042) – Copper Based

Mã sản phẩm:

PC0074

LINE (1)

Phân phối bởi:

Thông tin sản phẩm
Sản phẩm chất lượng cao của Bestolife USA
Hiệu suất bôi trơn gốc đồng, không chì đặc biệt
Chịu nhiệt, chống ăn mòn vượt trội, ổn định…
Sẵn kho, giao ngay khi có đơn đặt hàng.

Sản phẩm hết hàng

Thông tin sản phẩm

Thông số kỹ thuật

Model

615042

Vật liệu

Mỡ/ Keo

Màu sắc

Nâu đồng

Đóng gói

Thùng 45 lbs

Trọng lượng

20.412 Kg

Ứng dụng

BDSC ren ống ngành dầu khí

Thương hiệu

Bestolife

Xuất xứ

American

Giới thiệu về Bestolife 2000 – Mã sản phẩm 615042

  • Bestolife 2000 (Mã 615042) là hợp chất bôi trơn ren gốc đồng cao cấp, hoàn toàn không chứa chì và kẽm.

  • Sản phẩm được thiết kế chuyên dụng cho ống chống (casing), ống dẫn (tubing) và đường ống dẫn dầu khí trong môi trường áp suất và nhiệt độ cao.

  • Đáp ứng tiêu chuẩn API RP 5A3 / ISO 13678, giúp bảo vệ thiết bị tối ưu khỏi tình trạng kẹt ren và ăn mòn.

  • Bestolife 2000® là giải pháp thay thế hoàn hảo cho các loại mỡ bôi trơn ren chứa chì truyền thống.

  • Với công thức độc quyền chứa các hạt rắn phi kim loại và mảnh đồng (<4%), sản phẩm mang lại khả năng bịt kín tuyệt vời và bảo vệ bề mặt kim loại trong những điều kiện khắc nghiệt nhất.

17
Mo Tong Hop Goc Dong Bestolife 2000 – Copper Based

Mo Tong Hop Goc Dong Bestolife 2000 – Copper Based

Đặc điểm nổi bật của Bestolife 2000 (615042)

  • Bảo vệ toàn diện: Kháng hóa chất cực tốt, đặc biệt hiệu quả trong môi trường khí chua (sour gas) và bơm ép CO2.

  • Chịu nhiệt và áp suất cao: Duy trì độ ổn định cấu trúc ở nhiệt độ lên tới 500°F (260°C).

  • Chống ăn mòn vượt trội: Đã vượt qua kiểm tra phun muối (Salt Spray Test) hơn 1,250 giờ, giúp bảo vệ ren ống trong kho bãi dài hạn lên đến 4 năm.

  • Thân thiện với môi trường: Công thức Lead-free và Zinc-free giúp giảm thiểu tác động độc hại đến nguồn nước và đất đai.

Thông số kỹ thuật của Bestolife 615042

Theo bảng dữ liệu kỹ thuật từ nhà sản xuất Bestolife công bố, 615042 có các thông số sau:

  • Mã sản phẩm: 615042

  • Màu sắc: Đồng sẫm (Dark Copper)

  • Độ xuyên kim (Penetration): 310–340 (theo tiêu chuẩn ASTM D217)

  • Cấp độ NLGI: Cấp 1

  • Khối lượng/Gallon: 45 lbs (20.412 kgs)

  • Chất làm đặc (Thickener): Lithium

  • Loại dầu nền (Fluid Type): Gốc dầu khoáng (Petroleum)

  • Điểm nhỏ giọt (Dropping Point): ≥350°F (≥177°C) – theo ASTM D2265

  • Điểm chớp cháy (Flash Point): ≥392°F (≥200°C)

  • Nhiệt độ tối thiểu có thể quét bằng cọ: 10°F (-12°C)

  • Hệ số ma sát (Friction Factor): 0.9*

  • Thử nghiệm phun sương muối (Salt Spray Test): 1.250 giờ

  • Thời hạn sử dụng: 4 năm (khi chưa mở nắp)

  • Thành phần chứa: PTFE, các chất rắn phi kim loại trơ khác và <4% vảy đồng (copper flake)

  • Thương hiệu: Bestolife Corporation (USA)

Ứng dụng phổ biến

Sản phẩm Bestolife 2000-615042 được các kỹ sư tin dùng trong:

  • Kết nối ống chống (Casing) và ống dẫn (Tubing).

  • Hệ thống đường ống dẫn áp suất cao (Line pipe).

  • Các giếng khoan nhiệt độ cao (Steam injection service).

  • Bảo vệ ren ống và nhiều ứng dụng phổ biến khác …

Tại sao nên mua Bestolife 615042 tại DHD?

Chúng tôi cung cấp sản phẩm Bestolife chính hãng với đầy đủ chứng từ hợp lệ.

  • Hàng sẵn kho: Sản phẩm sẵn kho, giao ngay khi bạn đặt hàng.

  • Giá cạnh tranh: Phân phối trực tiếp, tối ưu chi phí cho nhà thầu.

  • Giao hàng nhanh: Hỗ trợ vận chuyển toàn quốc cho các dự án dầu khí và khai khoáng.


Sản phẩm liên quan

Chúng tôi cam kết mang đến các sản phẩm chất lượng cao, đáp ứng tiêu chuẩn quốc tế